thả rong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho phép (vật nuôi, động vật) được tự do đi lại, không bị kiểm soát hoặc nhốt giữ: Hành động thả cho vật nuôi, thường là gia súc, được tự do di chuyển, kiếm ăn mà không có sự giám sát trực tiếp.
- (Nghĩa rộng, ít dùng) Để cho ai đó hoặc cái gì đó tự do, không bị ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người nông dân thả rong đàn trâu trên cánh đồng cỏ. (Người nông dân để đàn trâu tự do đi lại trên cánh đồng cỏ.)
- Không nên thả rong chó mèo trong khu dân cư vì có thể gây mất vệ sinh. (Không nên để chó mèo tự do đi lang thang trong khu dân cư vì có thể gây mất vệ sinh.)
- Trẻ con được thả rong chơi đùa trong sân làng. (Trẻ con được tự do chơi đùa trong sân làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thả rong tư tưởng" (cách nói ẩn dụ, văn chương): để cho suy nghĩ, tư tưởng tự do bay bổng, không bị gò bó.
- Nhà thơ thả rong tư tưởng trên những trang giấy trắng. (Nhà thơ để cho tư tưởng tự do bay bổng trên những trang giấy trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thả (đgt): buông ra, để cho tự do.
- Thả chim về trời. (Buông chim để nó bay về trời.)
- Thả lang (đgt, ít dùng): đồng nghĩa với "thả rong", chỉ việc để vật nuôi tự do đi lại.
- Chăn thả (đgt): hành động vừa chăn dắt vừa để vật nuôi tự do gặm cỏ.
- Chăn thả bò trên đồi.
Từ đồng nghĩa
- Thả tự do: cho được tự do.
- Để mặc: (trong một số ngữ cảnh) để cho tự nhiên, không quản lý.
- Buông thả: (thường dùng với nghĩa tiêu cực hơn) để cho tự do một cách vô kỷ luật.
Từ trái nghĩa
- Nhốt: giam giữ trong một không gian kín.
- Xích/Trói: buộc cố định, không cho di chuyển.
- Giám sát: theo dõi, quản lý chặt chẽ.
- Nuôi nhốt: nuôi giữ trong chuồng trại.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thả rong" thường được dùng chủ yếu với vật nuôi, gia súc (như trâu, bò, dê, cừu). Khi dùng với người (như trẻ em), nó thường mang sắc thái biểu cảm về sự tự do, thoải mái, nhưng cũng có thể hàm ý thiếu sự quản lý, chăm sóc cần thiết tùy ngữ cảnh.
- Hành động "thả rong" gia súc đôi khi có thể bị coi là vi phạm quy định về quản lý vật nuôi ở một số địa phương, nếu để chúng phá hoại hoa màu hoặc gây mất trật tự.
- đgt. Thả cho muốn đi đâu thì đi: trâu bò thả rong.